tinh dầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng có mùi thơm đặc trưng, dễ bay hơi, được chiết xuất từ các bộ phận của thực vật (như lá, hoa, vỏ, rễ) hoặc hiếm hơn từ động vật, thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm, hoặc làm dược liệu. Chất này chứa các hợp chất thơm cô đặc của nguồn gốc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tinh dầu sả chanh có mùi thơm mát, thường dùng để xua muỗi.
- Cô ấy thêm vài giọt tinh dầu oải hương vào bồn tắm để thư giãn.
- Nhà máy này chuyên cất tinh dầu từ hoa hồng.
- Tinh dầu bạc hà có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác the mát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh dầu nguyên chất": chỉ loại tinh dầu không pha trộn với các dầu nền hay hóa chất khác, có độ tinh khiết cao.
- Khi sử dụng cho liệu pháp mùi hương, nên chọn tinh dầu nguyên chất để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
- "khuếch tán tinh dầu": hành động phát tán hương thơm của tinh dầu vào không khí, thường bằng máy khuếch tán.
- Việc khuếch tán tinh dầu tràm trong phòng giúp không khí trong lành hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Tinh chất (danh từ): thường chỉ thành phần cô đặc, tinh túy có hoạt tính mạnh, có thể không phải dạng dầu. Phạm vi rộng hơn "tinh dầu".
- Sản phẩm này có chứa tinh chất nghệ, rất tốt cho da.
- Dầu nền/Dầu dẫn (danh từ): các loại dầu thực vật (như dầu dừa, dầu jojoba) thường dùng để pha loãng tinh dầu trước khi thoa lên da.
- Trước khi bôi lên da, cần pha loãng tinh dầu với một loại dầu nền.
Từ đồng nghĩa
- Dầu thơm: từ thông dụng, nhấn mạnh đặc tính tạo mùi thơm.
- Cô ấy mua một lọ dầu thơm hoa nhài.
- Essence (từ mượn, danh từ): thuật ngữ thường dùng trong ngành công nghiệp hương liệu, nước hoa.
- Mùi hương này có pha chút essence gỗ đàn hương.
Các cụm từ liên quan
- Chiết xuất tinh dầu: quá trình tách lấy tinh dầu từ nguyên liệu tự nhiên.
- Phương pháp chưng cất hơi nước thường được dùng để chiết xuất tinh dầu từ lá và hoa.
- Liệu pháp tinh dầu (Aromatherapy): phương pháp sử dụng hương thơm từ tinh dầu để hỗ trợ sức khỏe và tinh thần.
- Liệu pháp tinh dầu ngày càng được ưa chuộng để giảm căng thẳng.
Thành ngữ/Lưu ý sử dụng
- "Quý như tinh dầu": ví von về thứ gì đó rất quý giá, cô đọng và có giá trị cao.
- Kiến thức anh ấy chia sẻ quý như tinh dầu, rất đáng để suy ngẫm.
- Lưu ý: Tinh dầu có nồng độ cao, cần pha loãng phù hợp khi dùng ngoài da và tham khảo hướng dẫn khi dùng nội trợ hoặc trị liệu. Không nên nhầm lẫn với các loại "dầu gió" thông thường (thường là hỗn hợp đã pha chế sẵn).
- d. Chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc. Tinh dầu bạc hà. Cất tinh dầu.